VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tác phẩm" (1)

Vietnamese tác phẩm
button1
English Nart work
Example
Tác phẩm được trưng bày ở sảnh.
My Vocabulary

Related Word Results "tác phẩm" (0)

Phrase Results "tác phẩm" (5)

tác phẩm này rất là xuất sắc
this work is so amazing
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
Tác phẩm được trưng bày ở sảnh.
Mọi người trầm trồ trước tác phẩm.
Everyone admired the artwork.
Phim Trấn Thành đối đầu với nhiều tác phẩm khác.
Trấn Thành's film competes with many other works.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y